Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摏

摏

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25679

UTF-8: E6918F

UTF-32: 644F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: pound; strike against; ram; (Cant.) to hit with the elbow

Pinyin: chōng

Tiếng Nhật: ショウ シュ つく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): SHOU SHU

Quan Thoại: chōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tối [ ]

7E40, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Xem thêm:

la, loa [ luó ]

9A58, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Xem thêm:

giảm, hám, hảm, khám [ hǎn , kàn ]

961A, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+11 nét)

Nghĩa: dòm ngó

Quảng Cáo

tiếng jrai