Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摐

摐

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25680

UTF-8: E69190

UTF-32: 6450

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: to hit (a bell or drum)

Pinyin: chuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ シュ つく

Quan Thoại: chuāng

Âm thời Đường: chrang dzhiong

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

5965, tổng 12 nét, bộ đại 大 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sâu xa ; 2. khó hiểu ; 3. nước Áo

Xem thêm:

viên [ yuán ]

7328, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: con vượn

Xem thêm:

duệ [ yè , yì ]

52DA, tổng 11 nét, bộ lực 力 (+9 nét)

Nghĩa: khó nhọc

Quảng Cáo

trang quynh