Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25680

UTF-8: E69190

UTF-32: 6450

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: to hit (a bell or drum)

Pinyin: chuāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ シュ つく

Quan Thoại: chuāng

Âm thời Đường: chrang dzhiong

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

y [ yī ]

794E, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: tốt đẹp

Xem thêm:

điểm [ diǎn ]

8E2E, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: đứng bằng mũi chân (gót nhón lên), đứng nhón gót

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng