Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 祎

祎

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+4 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31054

UTF-8: E7A58E

UTF-32: 794E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: excellent

Quan Thoại: yī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bảo [ bǎo , bǔ , pù ]

5821, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: pháo đài, lô cốt, thành trì

Xem thêm:

quan [ guān ]

95A2, tổng 14 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6