Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25681

UTF-8: E69191

UTF-32: 6451

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaak3

Định nghĩa tiếng Anh: box one’s ears, slap

Pinyin: guó

Tiếng Nhật: カク キャク うつ つかむ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAMU TSUKAMI

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: guāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyến [ quǎn ]

753D, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Xem thêm:

thiết [ qiè ]

7A83, tổng 9 nét, bộ huyệt 穴 (+4 nét)

Nghĩa: ăn cắp, ăn trộm

Xem thêm:

dửu, dữu [ yóu , yǒu ]

69F1, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: chất củi đốt

Quảng Cáo

thủ thuật blog