Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窃

窃

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31363

UTF-8: E7AA83

UTF-32: 7A83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: secretly, stealthily; steal; thief

Tiếng Hàn (Hangul): 절:1

Tiếng Nhật: セツ ぬすむ ひそかに

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMU HISOKANI

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoạn [ duàn ]

6BC8, tổng 16 nét, bộ thù 殳 (+12 nét)

Nghĩa: trứng ung, trứng ấp không nở

Xem thêm:

thục, độc [ shú ]

8961, tổng 18 nét, bộ y 衣 (+13 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt