Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窃 - thiết | 窃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31363

UTF-8: E7AA83

UTF-32: 7A83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: secretly, stealthily; steal; thief

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: セツ ぬすむ ひそかに

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMU HISOKANI

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bào [ bào , páo ]

9464, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. bào gỗ ; 2. cái bào của thợ mộc

Xem thêm:

分子
phần tử

Xem thêm:

hỉ, song hỉ [ shuāng xǐ , xǐ ]

56CD, tổng 24 nét, bộ khẩu 口 (+21 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm