Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31363

UTF-8: E7AA83

UTF-32: 7A83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: secretly, stealthily; steal; thief

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: セツ ぬすむ ひそかに

Tiếng Nhật (Kun): NUSUMU HISOKANI

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạch [ é ]

989D, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trán (trên đầu) ; 2. hạn chế số lượng nhất định

Xem thêm:

陰計
âm kế

Xem thêm:

hiện, nghiễn [ xiàn ]

5CF4, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1