Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摒擋
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoả, quả [ guō , guǒ , huà , huì ]

8F20, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: bầu đựng mỡ để tra vào trục xe

Xem thêm:

[ ]

6360, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nam Mạng