Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25685

UTF-8: E69195

UTF-32: 6455

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to hit

Pinyin: ,,zhí

Tiếng Nhật: テイ タイ ダイ テツ デチ トツ ドチ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dân, mân [ mín ]

7888, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Xem thêm:

tảng [ sǎng ]

9859, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: trán (trên đầu)

Xem thêm:

妖邪
yêu tà

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nam Mạng