Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25689

UTF-8: E69199

UTF-32: 6459

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin5

Định nghĩa tiếng Anh: to transport; to remove to take; (Cant.) to pinch; to tidy up

Pinyin: liǎn,liàn

Tiếng Nhật: レン

Quan Thoại: liǎn

Tiếng Việt: lèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triệt [ chè , zhé ]

8F99, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: vết bánh xe

Xem thêm:

chung, trung [ chōng , zhōng ]

76C5, tổng 9 nét, bộ mẫn 皿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồ chưa đựng gì ; 2. cái chén nhỏ

Quảng Cáo

ram hà tĩnh