Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摣

摣

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25699

UTF-8: E691A3

UTF-32: 6463

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: a handful. to pick up with the fingers. to seize

Pinyin: zhā,zhuā

Tiếng Nhật: サ シャ ダ ナ サイ セ

Tiếng Nhật (Kun): TORU TSUKAMU

Tiếng Nhật (On): SA SHIA GA NA SAI SE

Quan Thoại: zhā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龍孫
long tôn

Xem thêm:

[ ]

5F9A, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng