Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25714

UTF-8: E691B2

UTF-32: 6472

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam3

Định nghĩa tiếng Anh: raze

Pinyin: chàn,cán

Tiếng Nhật: サン セン ゼン

Quan Thoại: chàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

8580, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: tích tụ, tích chứa; 1. cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá) ; 2. rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

Xem thêm:

[ ]

9C42, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng