Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25722

UTF-8: E691BA

UTF-32: 647A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zip3

Định nghĩa tiếng Anh: fold, bend; twisted, curved

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhé,,xié

Tiếng Nhật: ショウ ロウ すり する

Tiếng Nhật (Kun): HIDA SURU SURI

Tiếng Nhật (On): SHOU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): CEP

Quan Thoại: zhé

Tiếng Việt: dập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

5990, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. anh chồng ; 2. cha chồng

Xem thêm:

trương [ zhāng ]

7CBB, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Xem thêm:

野鸽
dã cáp

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê