Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偎

偎

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20558

UTF-8: E5818E

UTF-32: 504E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui1

Định nghĩa tiếng Anh: cling to, cuddle, embrace, fondle

Tiếng Hàn (Hangul): 외:1N

Pinyin: wēi

Tiếng Nhật: ワイ エ

Tiếng Nhật (Kun): HONOKA NAJIMU SHITASHIMU CHIKAYORU

Tiếng Nhật (On): WAI E

Tiếng Hàn (Latinh): OY

Quan Thoại: wēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6AFF, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Xem thêm:

trắc [ zè ]

6603, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: xế, mặt trời lúc quá trưa

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng