Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摽

摽

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25725

UTF-8: E691BD

UTF-32: 647D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: throw out; push out; strike

Tiếng Hàn (Hangul): 표:1N

Pinyin: piāo,biào,biāo,pāo

Tiếng Nhật: ヒョウ ヒャク ホウ ヘキ うつ おちる かるい すえ すてる はらう

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biào biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lặc [ lēi , lèi , lei ]

561E, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (trợ từ chỉ sự hoàn tất)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

6A5B, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái cọc buộc giữ súc vật ; 2. cái hàm thiết ngựa ; 3. chặt cây

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9