Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 摽 - phiêu | phiếu | tiêu | 摽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25725

UTF-8: E691BD

UTF-32: 647D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: throw out; push out; strike

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: piāo,biào,biāo,pāo

Tiếng Nhật: ヒョウ ヒャク ホウ ヘキ うつ おちる かるい すえ すてる はらう

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): HYOU BYOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biào biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

說不定
thuyết bất định

Xem thêm:

[ ]

5814, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Xem thêm:

此時
thử thì
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 11