
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25725
UTF-8: E691BD
UTF-32: 647D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sandaka - (Sandaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: