Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25726

UTF-8: E691BE

UTF-32: 647E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koeng5

Tiếng Nhật: キョウ ゴウ

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quả [ guǒ , kè , kuǎ ]

9301, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thoi vàng, thoi bạc ; 2. mỡ tra vào xe

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

5B34, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: 1. họ Doanh ; 2. đầy, thừa

Mời xem:

thái ất tử vi 2026