Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25753

UTF-8: E69299

UTF-32: 6499

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: economize; abide by, comply with

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zǔn

Tiếng Nhật: ソン

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sí, xí [ chì ]

71BE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: lửa cháy mạnh

Xem thêm:

thao [ tāo ]

6146, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. qua, thoáng qua, nhanh qua ; 2. kéo dài ; 3. vui thích, vui sướng ; 4. đáng ngờ ; 5. che đậy ; 6. chứa ; 7. phóng túng

Quảng Cáo

từ điển jrai