Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 熾 - sí | xí | 熾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29118

UTF-8: E786BE

UTF-32: 71BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci3

Định nghĩa tiếng Anh: burning-hot, intense; to burn, blaze; splendid, illustrious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chì

Tiếng Nhật: さかん おき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chì

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

扇誘
phiến dụ

Xem thêm:

uông [ wāng ]

5C29, tổng 8 nét, bộ uông 尢 (+4 nét)

Xem thêm:

hột [ ]

9EA7, tổng 14 nét, bộ mạch 麥 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary