Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25758

UTF-8: E6929E

UTF-32: 649E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Định nghĩa tiếng Anh: knock against, bump into, collide

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhuàng

Tiếng Nhật: ドウ シュ トウ ジョウ つく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): SHU TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: zhuàng

Tiếng Việt: chàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khắc [ kè , kēi ]

524B, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khắc phục, phục hồi ; 2. tất phải thế

Xem thêm:

[ ]

7844, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng