Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 剋 - khắc | 剋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21067

UTF-8: E5898B

UTF-32: 524B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: subdue, overcome; cut down

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,kēi

Tiếng Nhật: コク かつ

Tiếng Nhật (Kun): KATSU

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại: kēi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

平地
bình địa

Xem thêm:

宮省
cung tỉnh

Xem thêm:

前史
tiền sử
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

măng khô