Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21067

UTF-8: E5898B

UTF-32: 524B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: subdue, overcome; cut down

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,kēi

Tiếng Nhật: コク かつ

Tiếng Nhật (Kun): KATSU

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại: kēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiềm [ chán ]

87FE, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: thiềm thừ 蜍)

Xem thêm:

舉足
cử túc

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng