Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25759

UTF-8: E6929F

UTF-32: 649F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: correct; to bend or twist; to feign; to raise (the hand)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiǎo,jiāo,kǎo

Tiếng Nhật: キョウ コウ あがる いつわる かこつける かすめる ただす ためる たわめる まげる あげる

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Tiếng Việt: kéo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ ]

9E09, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng