Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 美號
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8F0E, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Xem thêm:

đà [ duò , tuó ]

9640, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chỗ gập ghềnh ; 2. đà, quán tính

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản