Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撡

撡

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25761

UTF-8: E692A1

UTF-32: 64A1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou1

Tiếng Nhật: ソウ サン

Tiếng Nhật (Kun): MISAO AYATSURU

Tiếng Nhật (On): SOU SAN

Quan Thoại: cāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tễ, tệ [ bì ]

6583, tổng 17 nét, bộ phác 攴 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngã sấp, chết giữa đường ; 2. xử bắn, bắn chết

Xem thêm:

bảo [ ]

86AB, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt