Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25762

UTF-8: E692A2

UTF-32: 64A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taam3

Định nghĩa tiếng Anh: to dust; a duster

Pinyin: tàn,dàn,dǎn,xín

Tiếng Nhật: タン トン イン ジン ドン

Quan Thoại: dǎn

Tiếng Việt: đùm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9831, tổng 16 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Xem thêm:

khung [ kōng , qiōng , qióng ]

928E, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cán rìu, cán búa

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng