Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撥奏
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luỹ, lôi, lỗi [ léi , lěi ]

6AD1, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: luỹ cụ 具); cái chén uống rượu

Xem thêm:

huế, uế [ huì ]

5599, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: br />1. miệng; 2. bàn nói; 3. thở ngắn hơi, thở gấp, thở hổn hể

Quảng Cáo

tháo lắp tủ