Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+14 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 37956

UTF-8: E99184

UTF-32: 9444

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: melt, cast; coin, mint

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: シュ シュク シュウ チュウ いる

Tiếng Nhật (Kun): IRU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: jiò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đại [ dài ]

8773, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

馬來
mã lai

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn , bìn ]

50A7, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: người tiếp tân

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng