
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25766
UTF-8: E692A6
UTF-32: 64A6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ghatìkàra - (Ghatìkàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 12 - (蒼梧竹枝歌其十二) | Nguyễn Du