Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+12 nét) (cỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34136

UTF-8: E89598

UTF-32: 8558

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: fuel, firewood; stubble

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ráo,yáo

Tiếng Nhật: ジョウ ドウ ギョウ ニョウ きこり たきぎ

Tiếng Nhật (Kun): TAKIGI KIKORI

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: ráo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

花年
hoa niên

Xem thêm:

sấu, thấu, tâu [ shù , sòu ]

6F31, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. súc miệng ; 2. xói mòn ; 3. giặt

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ