Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25772

UTF-8: E692AC

UTF-32: 64AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu6

Định nghĩa tiếng Anh: lift, raise; pry open

Pinyin: qiào

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): AGERU

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: qiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hồ [ hú ]

8774, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hồ điệp 蝶)

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ