Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 播

播

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25773

UTF-8: E692AD

UTF-32: 64AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bo3

Định nghĩa tiếng Anh: sow, spread; broadcast; cast away, reject

Tiếng Hàn (Hangul): 파:0E

Pinyin: bō,bǒ

Tiếng Nhật: ハ ハン バン まく

Tiếng Nhật (Kun): MAKU

Tiếng Nhật (On): HA

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bō

Tiếng Việt: vá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7A66, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 (+14 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng