Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 撾 - qua | 撾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25790

UTF-8: E692BE

UTF-32: 64BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: to beat; to strike

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuā,

Tiếng Nhật: うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): TA TE KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

冰糕
băng cao

Xem thêm:

mãnh [ měng , mèng ]

8722, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: trách mãnh 蜢)

Xem thêm:

下國
hạ quốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển