Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25790

UTF-8: E692BE

UTF-32: 64BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: to beat; to strike

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuā,

Tiếng Nhật: うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): TA TE KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bình [ píng ]

5E32, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: phần che chung quanh của cái màn (xem: bình mông 幪,蒙)

Xem thêm:

陰功
âm công

Xem thêm:

tiển [ xiǎn , xuǎn ]

7663, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng