Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恄

恄

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24644

UTF-8: E68184

UTF-32: 6044

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hat1

Pinyin: xì

Tiếng Nhật: キツ キチ

Quan Thoại: xì

Tiếng Việt: ghét

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạ [ mà ]

99E1, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét), mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: mắng mỏ, chửi bới

Xem thêm:

anh [ yīng ]

685C, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng