Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25795

UTF-8: E69383

UTF-32: 64C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong5

Định nghĩa tiếng Anh: to ward off; to stab, prick

Pinyin: nǎng

Tiếng Nhật: ドウ ニョウ

Quan Thoại: nǎng

Tiếng Việt: nống

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xước [ chāo , chuò ]

7DBD, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thong thả ; 2. rộng rãi

Xem thêm:

sắt [ shī ]

8671, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Nghĩa: con rệp, con rận

Xem thêm:

đàm, đàn [ tán ]

7F48, tổng 18 nét, bộ phũ 缶 (+12 nét)

Nghĩa: cái vò rượu

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng