Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 虱 - sắt | 虱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+2 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 34417

UTF-8: E899B1

UTF-32: 8671

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat1

Định nghĩa tiếng Anh: louse; bug; parasite

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: シツ しらみ

Tiếng Nhật (Kun): SHIRAMI

Tiếng Nhật (On): SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SUL

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

薏苡
ý dĩ

Xem thêm:

滴瀝
trích lịch

Xem thêm:

各个
các cá
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách