
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 25796
UTF-8: E69384
UTF-32: 64C4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kìtàgiri - (Kìtàgiri sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạc liễu nhất chích nha - (落了一隻牙) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: