Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25796

UTF-8: E69384

UTF-32: 64C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: capture, seize

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: える かすめる したがえる

Tiếng Nhật (Kun): TORIKU

Tiếng Nhật (On): RYO

Tiếng Hàn (Latinh): LO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kì, mai [ méi ]

6973, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây hoa mai

Xem thêm:

野蠻
dã man

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6