Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25806

UTF-8: E6938E

UTF-32: 64CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: lift up, hold up, support

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qíng

Tiếng Nhật: ギョウ ケイ ささげる たかい もつ

Tiếng Nhật (Kun): SASAGERU

Tiếng Nhật (On): KEI GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: qíng

Âm thời Đường: ghiæng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xiển [ chǎn ]

9610, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: mở ra

Xem thêm:

bích, bịch, phích, tích, tịch [ pǐ , pì ]

64D7, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. bẻ ra ; 2. vỗ bụng

Xem thêm:

kinh [ jīng ]

5DE0, tổng 7 nét, bộ xuyên 巛 (+4 nét)

Quảng Cáo

blog tử vi