Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擏 - cảnh | kình | 擏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25807

UTF-8: E6938F

UTF-32: 64CF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: king4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to guard against, take precautions

Pinyin: qíng,jǐng,jìng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ ささげる

Quan Thoại: qíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

弇州
yểm châu

Xem thêm:

恐懼
khủng cụ

Xem thêm:

[ ]

6A2B, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

vỏ ram