
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25838
UTF-8: E693AE
UTF-32: 64EE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nghĩ như thế nào - (Kinti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngộ gia đệ cựu ca cơ - (遇家弟舊歌姬) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: