Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躄

躄

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36484

UTF-8: E8BA84

UTF-32: 8E84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: cripple, lame

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ビャク いざり

Tiếng Nhật (Kun): IZARI

Tiếng Nhật (On): HEKI

Quan Thoại: bì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết [ zì ]

627B, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

8F68, tổng 6 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cỡ bánh xe ; 2. vết bánh xe ; 3. đường sắt, đường ray

Xem thêm:

逋亡
bô vong

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng