Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+13 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36484

UTF-8: E8BA84

UTF-32: 8E84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bik1

Định nghĩa tiếng Anh: cripple, lame

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク ビャク いざり

Tiếng Nhật (Kun): IZARI

Tiếng Nhật (On): HEKI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

6B74, tổng 14 nét, bộ chỉ 止 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Xem thêm:

vị [ wèi ]

5AA6, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: em gái

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10