
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25840
UTF-8: E693B0
UTF-32: 64F0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trệ khách - (滯客) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du