
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 25853
UTF-8: E693BD
UTF-32: 64FD
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Esukàrì - (Esukàrì sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật