Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25853

UTF-8: E693BD

UTF-32: 64FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Định nghĩa tiếng Anh: tickle; ticklish, funny

Pinyin: lüè,,yuè

Tiếng Nhật: レキ リャク ラク ヤク くすぐる こそぐる

Tiếng Nhật (Kun): KUSUGURU

Tiếng Nhật (On): RYAKU RAKU REKI

Quan Thoại: lüè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiện [ jiàn ]

8D31, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Nghĩa: 1. rẻ mạt ; 2. nghèo hèn

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát