Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擿

擿

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25855

UTF-8: E693BF

UTF-32: 64FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: to select, to pick out from, to discard

Pinyin: zhì,tī,zhāi

Tiếng Nhật: テキ ジャク チャク タク あばく かかげる さぐる なげうつ

Tiếng Nhật (Kun): KAKU

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU CHAKU

Quan Thoại: tī

Âm thời Đường: *djhiɛk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hối [ huì ]

8CC4, tổng 13 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của cải ; 2. hối lộ, đút lót

Xem thêm:

依赖
y lại

Xem thêm:

lung [ lóng ]

73D1, tổng 9 nét, bộ ngọc 玉 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: linh lung 玲瓏,玲珑)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary