Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擿 - thích | trích | trịch | 擿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25855

UTF-8: E693BF

UTF-32: 64FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Định nghĩa tiếng Anh: to select, to pick out from, to discard

Pinyin: zhì,,zhāi

Tiếng Nhật: テキ ジャク チャク タク あばく かかげる さぐる なげうつ

Tiếng Nhật (Kun): KAKU

Tiếng Nhật (On): TEKI JAKU CHAKU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *djhiɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

阿哥
a ca

Xem thêm:

張皇
trương hoàng

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

774A, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: ghé mắt nhìn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê