Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38446

UTF-8: E998AE

UTF-32: 962E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Định nghĩa tiếng Anh: ancient musical instrument: surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: yuán,ruǎn

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN WEN

Quan Thoại: ruǎn

Âm thời Đường: ngiuæ̌n

Tiếng Việt: nguyễn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ jué ]

920C, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

huân [ xūn ]

52CB, tổng 9 nét, bộ lực 力 (+7 nét)

Nghĩa: 1. công lao ; 2. huân chương

Xem thêm:

ca [ ]

9D1A, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng