
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 38446
UTF-8: E998AE
UTF-32: 962E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Màlunkyà - (Mahà Màlunkyà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bán lộ đáp thuyền phó Ung - (半路搭船赴邕) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô tức sự - (蒼梧即事) | Nguyễn Du