Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 阮

阮

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+4 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 38446

UTF-8: E998AE

UTF-32: 962E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun2

Định nghĩa tiếng Anh: ancient musical instrument: surname

Tiếng Hàn (Hangul): 완:0N 원:0N

Pinyin: yuán,ruǎn

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Tiếng Nhật (On): GEN

Tiếng Hàn (Latinh): WAN WEN

Quan Thoại: ruǎn

Âm thời Đường: ngiuæ̌n

Tiếng Việt: nguyễn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Nguyễn Du 【阮攸】 | Nhà thơ
Nguyễn Trãi 【阮廌】 | Nhà thơ
Nguyễn Đình Chiểu 【阮廷炤】 | Danh nhân văn hóa Thế giới
Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hý [ ]

9F42, tổng 22 nét, bộ tỵ 鼻 (+8 nét)

Xem thêm:

đinh [ dīng ]

738E, tổng 6 nét, bộ ngọc 玉 (+2 nét)

Nghĩa: (xem: đinh đang 玎璫,玎珰)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng