Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攁

攁

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25857

UTF-8: E69481

UTF-32: 6501

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng5

Pinyin: yǎng

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKIUGOKASU

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cối, hội [ guì , huì , kuài ]

4F1A, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: tính gộp, tính cộng lại sổ sách trong một năm; 1. hội hè ; 2. tụ hội ; 3. hiệp hội

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

701A, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hãn hải 瀚海) ; 2. (xem: hạo hãn 浩瀚)

Quảng Cáo

tiếng hán việt