
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25857
UTF-8: E69481
UTF-32: 6501
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhiếp Khẩu đạo trung - (灄口道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cấm yên (Chỉ yên đích) - ( 禁煙(紙煙的)) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: