
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 25862
UTF-8: E69486
UTF-32: 6506
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 2 - (柬工部詹事陳其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du