
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+16 nét) (tay)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 25872
UTF-8: E69490
UTF-32: 6510
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 24: Đâu Suất Kệ Tán - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Devadaha - (Devadaha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Châu trúc lâu - (黃州竹樓) | Nguyễn Du