Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+17 nét) (tay)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25877

UTF-8: E69495

UTF-32: 6515

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Pinyin: xiān,jiān

Tiếng Nhật: サン セン

Quan Thoại: xiān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

腦系
não hệ

Xem thêm:

hạm [ jiàn ]

8266, tổng 20 nét, bộ chu 舟 (+14 nét)

Nghĩa: tàu chiến

Xem thêm:

giảo [ jiào ]

73D3, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: đồ dùng để bói làm bằng hai vỏ sò (hoặc bằng tre giống như vỏ sò)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng