
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+17 nét) (tay)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 25877
UTF-8: E69495
UTF-32: 6515
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Samanamandikà - (Samanamandikàputta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Dụ dấu chân voi - (Cùlahatthipadopama sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: