Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+17 nét) (tay)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 25877

UTF-8: E69495

UTF-32: 6515

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Pinyin: xiān,jiān

Tiếng Nhật: サン セン

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ông, ống [ wěng , wèng ]

84CA, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: um tùm

Xem thêm:

在哪
tại na

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng