
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+17 nét) (tay)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 25877
UTF-8: E69495
UTF-32: 6515
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phiền não - (Kilesa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hàn Tín giảng binh xứ - (韓信講兵處) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: