Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25895

UTF-8: E694A7

UTF-32: 6527

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Định nghĩa tiếng Anh: to stumble, slip, fall down

Pinyin: diān

Quan Thoại: diān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuy, tai, tri, truy, trí, trại, tư [ zāi , zī , zì ]

83D1, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ruộng vỡ đã được một năm ; 2. nhổ cỏ, giẫy cỏ

Xem thêm:

khải, khể [ qǐ ]

68E8, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cái kích bọc lụa

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng