
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 25896
UTF-8: E694A8
UTF-32: 6528
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 2 - (漫興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp trang nghiêm - (Dhammacetiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật