
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 25896
UTF-8: E694A8
UTF-32: 6528
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Esukàrì - (Esukàrì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du