Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 攮 - nãng | 攮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+22 nét) (tay)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 25902

UTF-8: E694AE

UTF-32: 652E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong5

Định nghĩa tiếng Anh: to fend off; to stab

Pinyin: nǎng

Tiếng Nhật: ドウ ノウ

Tiếng Nhật (Kun): OSU

Tiếng Nhật (On): DOU NU

Quan Thoại: nǎng

Tiếng Việt: nện

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khấm [ qìn ]

63FF, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đè mạnh

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

749C, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Nghĩa: viên ngọc đeo

Xem thêm:

kiết [ jié ]

86E3, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: kiết khương 蜣) ; 2. (xem: kiết quyết 蟩) ;

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán giá sỉ