Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攲

攲

Thông tin ký tự

Bộ: chi ⽀(+8 nét) (cành nhánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25906

UTF-8: E694B2

UTF-32: 6532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei1

Định nghĩa tiếng Anh: up; uneven

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jī,qī

Tiếng Nhật: キ かたむく そばだてる

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

lao, liêu [ ]

87E7, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Xem thêm:

miễn [ miǎn ]

6110, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng ; 2. cố sức, tận lực

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân