Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chi (+8 nét) (cành nhánh)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25906

UTF-8: E694B2

UTF-32: 6532

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei1

Định nghĩa tiếng Anh: up; uneven

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: かたむく そばだてる

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bồi, bùi [ ]

88F5, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

hoành [ hóng ]

6D64, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

giới [ ]

743E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Quảng Cáo

làm chả giò ngon