Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 收費
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm [ yān ]

61D5, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Xem thêm:

kha, khả [ qiā , qiǎ ]

8DD2, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngồi xổm ; 2. bò đi

Xem thêm:

phóng, phảng, phỏng [ fǎng , páng ]

5023, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: bắt chước, làm theo, làm giống

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng